gốc gác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguồn gốc, xuất xứ ban đầu của một người, một gia đình hoặc một sự vật: Chỉ nơi bắt đầu, tổ tiên, hoặc nguyên nhân sâu xa nhất.
- Căn nguyên, lai lịch: Chỉ lý do hoặc hoàn cảnh khởi đầu dẫn đến hiện trạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy rất tự hào về gốc gác nông dân của mình.
- Căn bệnh này có gốc gác từ một loại virus hiếm gặp.
- Chẳng ai biết gốc gác câu chuyện đó từ đâu mà ra.
Các cách sử dụng nâng cao
- "truy tìm gốc gác": hành động điều tra, tìm hiểu nguồn gốc sâu xa.
- Nhà sử học đang cố gắng truy tìm gốc gác của phong tục này.
- "gốc gác rõ ràng": có nguồn gốc minh bạch, được biết đến và chứng minh.
- Giống chó này có gốc gác rõ ràng từ châu Âu.
Biến thể và từ gần giống
- Gốc (danh từ): thường dùng ngắn gọn hơn, có thể chỉ nguồn gốc, gốc cây, hoặc gốc rễ toán học.
- Gốc của vấn đề nằm ở khâu quản lý.
- Nguồn gốc (danh từ): từ đồng nghĩa, nhấn mạnh điểm bắt đầu.
- Nguồn gốc của từ này là từ tiếng Hán.
- Xuất xứ (danh từ): thường dùng cho hàng hóa, sản phẩm, nơi sản xuất.
- Xuất xứ của mặt hàng này được ghi rõ trên bao bì.
Từ đồng nghĩa
- Cội nguồn: thường mang sắc thái trang trọng, thiêng liêng, chỉ nguồn gốc tổ tiên.
- Lai lịch: thường dùng để chỉ lý lịch, quá trình của một cá nhân.
- Căn nguyên: thường nhấn mạnh nguyên nhân sâu xa, nhất là trong y học hoặc sự việc.
Thành ngữ liên quan
- "Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng": (Có liên hệ gián tiếp) Hiểu rõ gốc gác, bản chất của đối phương và bản thân là chìa khóa thành công. Việc hiểu gốc gác vấn đề rất quan trọng.
- "Cây có cội, nước có nguồn": Thành ngữ nhấn mạnh mọi thứ đều có gốc gác, nguồn cội của nó, khuyên con người phải biết nhớ về cội nguồn.
- Nh. Gốc tích: Chẳng hiểu gốc gác nó ở đâu.